ORTAG
78
DIV
76
HAN
73
KIC
77
REF
70
SPD
75
POS
Tên
ORTAG
Tuổi
31 (Jan 14, 1995)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
Cao
197 cm
Nặng
88 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
39
Màu tóc
Đen
Phong cách
Đầu đinh
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 31, 2024 | SSV ULM 1846 FOOTBALL CLUB | 78 |
| May 27, 2024 | SSV ULM 1846 FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jan 18, 2024 | SSV ULM 1846 FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jan 12, 2024 | SSV ULM 1846 FOOTBALL CLUB | 74 |
| Jun 28, 2023 | SSV ULM 1846 FOOTBALL CLUB | 74 |
| Jun 21, 2023 | SSV ULM 1846 FOOTBALL CLUB | 73 |
| Mar 24, 2023 | SSV ULM 1846 FOOTBALL CLUB | 73 |
| Sep 6, 2018 | SSV ULM 1846 FOOTBALL CLUB | 73 |
| Aug 22, 2017 | STUTTGARTER KICKERS FOOTBALL CLUB | 73 |