REICHERT
71
PAC
67
SHO
79
PAS
71
DRI
61
DEF
67
PHY
Tên
REICHERT
Tuổi
34 (Jul 02, 1991)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
184 cm
Nặng
82 kg
Chân thuận
Cả hai
Số áo
5
Màu tóc
Vàng
Phong cách
Đầu đinh
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 26, 2025 | SSV ULM 1846 FOOTBALL CLUB | 79 |
| May 31, 2024 | SSV ULM 1846 FOOTBALL CLUB | 79 |
| May 27, 2024 | SSV ULM 1846 FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jan 18, 2024 | SSV ULM 1846 FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jan 12, 2024 | SSV ULM 1846 FOOTBALL CLUB | 75 |