MOLDOVAN
76
DIV
74
HAN
71
KIC
75
REF
68
SPD
73
POS
Tên
MOLDOVAN
Tuổi
36 (May 03, 1990)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
182 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
28
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Bình thường
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 9, 2026 | SCM ZALAU | 76 |
| Jun 9, 2025 | RAPID BUCUREşTI | 76 |
| Mar 20, 2025 | RAPID BUCUREşTI | 76 |
| Feb 7, 2025 | SEPSI OSK | 76 |
| Jun 17, 2023 | SEPSI OSK | 76 |
| Jun 15, 2023 | SEPSI OSK | 76 |
| Jan 13, 2021 | CHINDIA TâRGOVIşTE | 76 |
| Jan 7, 2021 | CHINDIA TâRGOVIşTE | 80 |
| Jul 3, 2019 | CHINDIA TâRGOVIşTE | 80 |
| Apr 26, 2019 | ACS POLI TIMIşOARA | 80 |
| Jan 18, 2019 | FC VOLUNTARI | 80 |
| Jun 28, 2016 | SD PONFERRADINA | 80 |
| Mar 18, 2015 | SD PONFERRADINA | 80 |
| Nov 18, 2014 | SD PONFERRADINA | 78 |
| Nov 18, 2013 | SD PONFERRADINA | 77 |