DANALE
65
PAC
62
SHO
73
PAS
68
DRI
48
DEF
55
PHY
Tên
DANALE
Tuổi
28 (Jan 28, 1998)
Vị trí
AM
F(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
172 cm
Nặng
67 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
21
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 9, 2026 | SCM ZALAU | 70 |
| Jul 30, 2024 | CSM ALEXANDRIA | 70 |
| Jun 17, 2023 | CS STIINTA MIROSLAVA | 70 |
| Oct 12, 2022 | CSM BUCOVINA RăDăUțI | 70 |
| May 31, 2022 | CSM BUCOVINA RăDăUțI | 70 |
| Oct 11, 2021 | AEROSTAR BACăU | 70 |
| Jun 2, 2021 | POLITEHNICA IAșI | 70 |
| Jun 1, 2021 | POLITEHNICA IAșI | 70 |
| Jan 10, 2021 | POLITEHNICA IAșI | 70 |