KYZYLATESH
49
PAC
47
SHO
62
PAS
55
DRI
70
DEF
70
PHY
Tên
KYZYLATESH
Tuổi
32 (Mar 14, 1994)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
178 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
14
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Ukraine
Artem Dovbyk
Illya Borysovych Zabarnyi
Anatoliy Trubin
Heorhiy Viktorovych Sudakov
Viktor Tsyhankov
Andriy Lunin
Vladyslav Vanat
Oleksandr Volodymyrovych Zinchenko
Vitaliy Mykolenko
Mykola Matvienko
Oleksandr Zubkov
Mykhailo Mudryk
Andriy Yarmolenko
Vitaliy Buyalskyi
Mykola Shaparenko
Yehor Yarmolyuk
Dmytro Riznyk
Volodymyr Brazhko
Artem Bondarenko
Yukhym Konoplya
Ruslan Volodymyrovych Malinovskyi
Arseniy Batagov
Danylo Sikan
Valeriy Bondar
Vladyslav Kabaev
Denys Popov
Oleksandr Tymchyk
Oleksandr Pikhalonok
Dmytro Kryskiv
Roman Yaremchuk
Oleksiy Gutsulyak
Bogdan Mykhaylychenko
Oleksandr Karavaev
Mykola Mykhaylenko
Oleg Ocheretko
Georgiy Bushchan
Muğlaspor
Ekrem Kılıçarslan
Semih Karadeniz
Yasin Abdioğlu
Abdurrahman Canlı
👤
Kadir Yazici
👤
Arel Ekinci
👤
Abdullah Balıkçı
👤
Çağrı Fedai
👤
Umut Mert Toy
👤
İsmet Yumakoğulları
👤
Mustafa Erkasap
👤
Tomas Rakašius
👤
Dylan King
Willian Correia Silva
Turan Tuzlacik
👤
Davor Alberto Montiel Loor
Lindsay Yoan Zouma
Daniel Robert Bowry
👤
Wojciech Mazurowski
Ro-Shaun Williams
Yalçın Eycan Kaya
👤
Sulaymon Sobirov
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | MUğLASPOR | 67 |
| Apr 4, 2024 | ISPARTA 32 SPOR | 67 |
| Mar 22, 2022 | BALıKESIRSPOR | 67 |
| Mar 15, 2022 | BALıKESIRSPOR | 75 |
| Feb 9, 2022 | BALıKESIRSPOR | 75 |
| Apr 29, 2021 | BALıKESIRSPOR | 75 |
| Feb 8, 2021 | BALıKESIRSPOR | 75 |
| Nov 16, 2020 | VOLYN LUTSK | 75 |
| Jun 23, 2019 | KOLOS KOVALIVKA | 75 |
| Feb 23, 2019 | KOLOS KOVALIVKA | 74 |
| Oct 16, 2018 | KOLOS KOVALIVKA | 73 |
| Oct 10, 2018 | KOLOS KOVALIVKA | 70 |
| Oct 3, 2016 | ARSENAL KYIV | 70 |