ABDİOĞLU
70
PAC
67
SHO
78
PAS
73
DRI
53
DEF
60
PHY
Tên
ABDİOĞLU
Tuổi
30 (Feb 18, 1996)
Vị trí
AM
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
165 cm
Nặng
60 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
17
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Turkey
Hakan Çalhanoğlu
Kenan Yıldız
Arda Güler
Ferdi Erenay Kadıoğlu
Barış Alper Yılmaz
Merih Demiral
Orkun Kökçü
Mehmet Zeki Çelik
Muhammed Kerem Aktürkoğlu
Yunus Akgün
Uğurcan Çakır
Atakan Karazor
Çağlar Söyüncü
Abdülkerim Bardakçı
Can Yılmaz Uzun
İsmail Yüksek
Ozan Muhammed Kabak
Altay Bayindir
Fehmi Mert Günok
Berke Özer
Irfan Can Kahveci
Salih Özcan
Kaan Ayhan
Yusuf Yazıcı
Evren Eren Elmalı
Eren Sami Dinkçi
Enes Ünal
Cengiz Ünder
Mert Müldür
Oğuz Aydın
Bertuğ Özgür Yıldırım
Okay Yokuşlu
Mustafa Eskihellaç
Muhammed Şengezer
Samet Akaydin
Ersin Destanoğlu
Muğlaspor
Engin Poyraz Efe Yıldırım
Ekrem Kılıçarslan
Semih Karadeniz
Abdurrahman Canlı
👤
Kadir Yazici
Arel Ekinci
👤
Abdullah Balıkçı
👤
Çağrı Fedai
Dzhemal Kyzylatesh
👤
Umut Mert Toy
👤
Mustafa Erkasap
👤
Tomas Rakašius
👤
Dylan King
Willian Correia Silva
Turan Tuzlacik
👤
Davor Alberto Montiel Loor
Lindsay Yoan Zouma
Daniel Robert Bowry
👤
Wojciech Mazurowski
Ro-Shaun Williams
Yalçın Eycan Kaya
👤
Sulaymon Sobirov
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
đang cập nhật
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 25, 2026 | MUğLASPOR | 75 |
| Mar 21, 2024 | 68 YENI AKSARAYSPOR | 75 |
| Mar 28, 2022 | 1461 TRABZON | 75 |
| Mar 23, 2022 | 1461 TRABZON | 78 |
| Feb 9, 2022 | 1461 TRABZON | 78 |
| Jun 6, 2018 | PENDIKSPOR | 78 |
| May 1, 2014 | KARTALSPOR | 78 |
| Aug 11, 2013 | KARTALSPOR | 78 |
| Apr 11, 2013 | KARTALSPOR | 74 |