KHVALKO
72
PAC
68
SHO
80
PAS
72
DRI
62
DEF
68
PHY
Tên
KHVALKO
Tuổi
29 (Feb 18, 1997)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
181 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
78
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 14, 2026 | FC ATYRAU FOOTBALL CLUB | 80 |
| Feb 10, 2026 | FC ATYRAU FOOTBALL CLUB | 80 |
| Feb 9, 2026 | FK TOBOL FOOTBALL CLUB | 80 |
| Nov 29, 2025 | FK TOBOL FOOTBALL CLUB | 80 |
| Nov 21, 2025 | FK TOBOL FOOTBALL CLUB | 76 |
| May 2, 2025 | KAPAZ PFK FOOTBALL CLUB | 76 |
| Apr 28, 2025 | KAPAZ PFK FOOTBALL CLUB | 72 |
| Dec 1, 2024 | KAPAZ PFK FOOTBALL CLUB | 72 |
| May 30, 2024 | KAPAZ PFK FOOTBALL CLUB | 72 |