YUDENKOV
67
PAC
63
SHO
75
PAS
67
DRI
57
DEF
63
PHY
Tên
YUDENKOV
Tuổi
38 (Apr 28, 1987)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
187 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
6
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 29, 2025 | FC ATYRAU FOOTBALL CLUB | 77 |
| Dec 4, 2024 | FC KAYSAR FOOTBALL CLUB | 77 |
| Apr 24, 2022 | FK MAQTAARAL FOOTBALL CLUB | 77 |
| Mar 12, 2022 | FK MAQTAARAL FOOTBALL CLUB | 77 |
| Oct 3, 2016 | GOMEL FOOTBALL CLUB | 77 |
| Apr 20, 2014 | GRANIT MIKASHEVICHI FOOTBALL CLUB | 77 |
| Dec 19, 2013 | SLAVIA MOZYR FOOTBALL CLUB | 77 |
| Aug 19, 2013 | SLAVIA MOZYR FOOTBALL CLUB | 76 |
| Apr 2, 2013 | SLAVIA MOZYR FOOTBALL CLUB | 75 |
| Mar 27, 2013 | SLAVIA MOZYR FOOTBALL CLUB | 67 |