NONTSHINGA
78
PAC
80
SHO
70
PAS
79
DRI
40
DEF
68
PHY
Tên
NONTSHINGA
Tuổi
39 (Feb 04, 1987)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
-
kiểu tóc
-
Đồng đội
South Africa
Lyle Brent Foster
Siyabonga Ngezana
Ronwen Hayden Williams
Gomolemo Grant Kekana
Teboho Mokoena
Khuliso Mudau
Mothobi Mvala
Aubrey Maphosa Modiba
👤
Iqraam Rayners
Bongokuhle Hlongwane
Themba Zwane
Lebogang Mothiba
Mihlali Samson Mabhuti Mayambela
Gift Links
Nkosinathi Sibisi
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 30, 2023 | SANTOS CT | 78 |
| Sep 24, 2017 | SANTOS CT | 78 |
| Dec 12, 2014 | POLOKWANE CITY | 78 |
| Oct 22, 2013 | POLOKWANE CITY | 78 |
| Sep 20, 2013 | BLOEMFONTEIN CELTIC | 78 |