MOFOKENG
66
PAC
62
SHO
74
PAS
66
DRI
56
DEF
62
PHY
Tên
MOFOKENG
Tuổi
33 (Jul 02, 1992)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
179 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
99
Màu tóc
-
kiểu tóc
-
Đồng đội
South Africa
Lyle Brent Foster
Siyabonga Ngezana
Ronwen Hayden Williams
Gomolemo Grant Kekana
Teboho Mokoena
Khuliso Mudau
Mothobi Mvala
Aubrey Maphosa Modiba
👤
Iqraam Rayners
Bongokuhle Hlongwane
Themba Zwane
Lebogang Mothiba
Mihlali Samson Mabhuti Mayambela
Gift Links
Nkosinathi Sibisi
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 7, 2023 | SANTOS CT | 74 |
| Mar 20, 2018 | SANTOS CT | 74 |
| Dec 9, 2015 | CAPE TOWN SPURS | 74 |
| Aug 9, 2015 | CAPE TOWN SPURS | 73 |
| Jul 24, 2014 | CAPE TOWN SPURS | 72 |
| Oct 31, 2013 | CAPE UMOYA UNITED | 72 |