TRENSKOW
77
PAC
73
SHO
85
PAS
77
DRI
67
DEF
73
PHY
Tên
TRENSKOW
Tuổi
25 (Nov 26, 2000)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
178 cm
Nặng
64 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
20
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Đan Mạch
Morten Blom Due Hjulmand
Pierre-Emile Kordt Højbjerg
Joachim Christian Andersen
Andreas Bødtker Christensen
Rasmus Winther Højlund
Christian Thers Nørgaard
Alexander Hartmann Bah
Gustav Tang Isaksen
Mika Miles Biereth
Andreas Skov Olsen
Christian Dannemann Eriksen
Joakim Mæhle Pedersen
Mathias Jensen
Mikkel Krogh Damsgaard
Matthew Sean O'riley
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 15, 2026 | SC HEERENVEEN | 85 |
| Mar 10, 2026 | SC HEERENVEEN | 82 |
| Aug 17, 2024 | SC HEERENVEEN | 82 |
| Aug 12, 2024 | SC HEERENVEEN | 73 |
| Aug 9, 2024 | SC HEERENVEEN | 73 |
| Sep 29, 2023 | KALMAR FF | 68 |
| Aug 6, 2023 | KALMAR FF | 68 |
| Jun 17, 2023 | KALMAR FF | 68 |
| Oct 3, 2022 | HB KOGE | 68 |
| Jan 31, 2022 | HB KOGE | 68 |