OYEN
75
PAC
72
SHO
83
PAS
78
DRI
58
DEF
65
PHY
Tên
OYEN
Tuổi
23 (Mar 14, 2003)
Vị trí
AM(RLC)
F(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
173 cm
Nặng
64 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
11
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Bỉ
Thibaut Nicolas Marc Courtois
Kevin De Bruyne
Jérémy Doku
Youri Marion A. Tielemans
Ikoma Loïs Openda
Romelu Menama Lukaku Bolingoli
Leandro Trossard
Amadou Zeund Georges Ba Mvom Onana
Charles De Ketelaere
Alexis Jesse Saelemaekers
Matz Sels
Axel Laurent Angel Lambert Witsel
Arthur Nicolas Theate
Dodi Lukébakio Ngandoli
Malick Martin Fofana
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 11, 2026 | SC HEERENVEEN | 80 |
| Jan 6, 2026 | SC HEERENVEEN | 80 |
| Sep 26, 2025 | KRC GENK | 80 |
| Sep 9, 2025 | KRC GENK | 80 |
| Aug 17, 2025 | KRC GENK | 80 |
| May 17, 2025 | KRC GENK | 80 |
| Nov 30, 2022 | KRC GENK | 80 |
| May 29, 2022 | KRC GENK | 80 |
| May 24, 2022 | KRC GENK | 77 |
| Feb 19, 2022 | KRC GENK | 77 |
| Feb 8, 2021 | KRC GENK | 77 |
| Feb 4, 2021 | KRC GENK | 75 |