BERNÁT
73
PAC
70
SHO
81
PAS
76
DRI
56
DEF
63
PHY
Tên
BERNÁT
Tuổi
25 (Jan 10, 2001)
Vị trí
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
180 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
21
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 19, 2026 | 1. FC TATRAN PREšOV | 78 |
| Feb 4, 2026 | KVC WESTERLO | 78 |
| Dec 3, 2025 | KVC WESTERLO | 78 |
| Nov 27, 2025 | KVC WESTERLO | 79 |
| Aug 14, 2025 | KVC WESTERLO | 79 |
| Feb 24, 2025 | KVC WESTERLO | 79 |
| Sep 11, 2024 | KVC WESTERLO | 79 |
| Jun 2, 2024 | KVC WESTERLO | 79 |
| Jun 1, 2024 | KVC WESTERLO | 79 |
| Sep 5, 2023 | KVC WESTERLO | 79 |
| May 25, 2023 | KVC WESTERLO | 79 |
| Jun 7, 2022 | KVC WESTERLO | 79 |
| Jun 2, 2022 | MSK ZILINA | 79 |
| Jun 1, 2022 | KVC WESTERLO | 79 |
| Aug 3, 2021 | MSK ZILINA | 79 |