ŠIMKO
67
PAC
63
SHO
75
PAS
67
DRI
57
DEF
63
PHY
Tên
ŠIMKO
Tuổi
34 (Jul 08, 1991)
Vị trí
D(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
185 cm
Nặng
81 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
4
Màu tóc
Vàng
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 28, 2024 | 1. FC TATRAN PREšOV | 75 |
| Feb 22, 2024 | 1. FC TATRAN PREšOV | 77 |
| Nov 13, 2020 | 1. FC SLOVáCKO | 78 |
| May 10, 2019 | 1. FC SLOVáCKO | 78 |
| May 3, 2018 | 1. FC SLOVáCKO | 78 |
| Oct 12, 2016 | 1. FC SLOVáCKO | 77 |