JEON
57
PAC
53
SHO
65
PAS
57
DRI
47
DEF
53
PHY
Tên
JEON
Tuổi
26 (May 10, 2000)
Vị trí
D
DM
M(L)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
175 cm
Nặng
67 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
26
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Korea Republic
Son Heung-Min
Kim Min-Jae
Lee Kang-In
Lee Jae-Sung
Hwang In-Beom
Jeong Woo-Yeong
Hwang Hee-Chan
Hong Hyun-Seok
Jens Castrop
Cho Gue-Sung
Oh Hyeon-Gyu
Seol Young-Woo
Paik Seung-Ho
Kim Young-Gwon
Kim Moon-Hwan
Kim Jin-Su
Jo Hyeon-Woo
Yang Hyun-Jun
Lee Dong-Gyeong
Jung Seung-Hyun
Park Seung-Wook
Kwon Kyung-Won
Mokpo City
Lee Jung-Moon
👤
Jang Jae-Woong
Jae Jong-Hyun
Park Sun-Yong
👤
Park Ha-Bin
Lee Ki-Joon
Jang Eun-Kyu
👤
Jung Min-Woo
👤
Choi Oh-Baek
Marcel Edwin Rodrigues Lavinier
👤
Shin Chan-Woo
👤
Nikita Khodorchenko
👤
Seo Seung-Woo
👤
Park Jin-Woo
👤
Kim Min-Jae
👤
Kim Chan-Yong
👤
Mohamed Zakaria Haouli
👤
Onni Sillanpää
👤
Lee Chan-Woo
Corneles Febrian Hamadi
👤
Sung Him-Chan
Alexandru Oprița
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 11, 2026 | MOKPO CITY | 65 |
| Aug 4, 2025 | FC ANYANG | 65 |
| Feb 11, 2025 | FC ANYANG | 65 |