PARK
66
PAC
63
SHO
74
PAS
69
DRI
49
DEF
56
PHY
Tên
PARK
Tuổi
29 (Apr 23, 1997)
Vị trí
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
182 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
9
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Korea Republic
Son Heung-Min
Kim Min-Jae
Lee Kang-In
Lee Jae-Sung
Hwang In-Beom
Jeong Woo-Yeong
Hwang Hee-Chan
Hong Hyun-Seok
Jens Castrop
Cho Gue-Sung
Oh Hyeon-Gyu
Seol Young-Woo
Paik Seung-Ho
Kim Young-Gwon
Kim Moon-Hwan
Kim Jin-Su
Jo Hyeon-Woo
Yang Hyun-Jun
Lee Dong-Gyeong
Jung Seung-Hyun
Park Seung-Wook
Kwon Kyung-Won
Mokpo City
Lee Jung-Moon
👤
Jang Jae-Woong
Jae Jong-Hyun
Park Sun-Yong
Lee Ki-Joon
Jang Eun-Kyu
👤
Jung Min-Woo
👤
Choi Oh-Baek
Marcel Edwin Rodrigues Lavinier
👤
Shin Chan-Woo
👤
Nikita Khodorchenko
👤
Seo Seung-Woo
👤
Park Jin-Woo
👤
Jeon Bo-Min
👤
Kim Min-Jae
👤
Kim Chan-Yong
👤
Mohamed Zakaria Haouli
👤
Onni Sillanpää
👤
Lee Chan-Woo
Corneles Febrian Hamadi
👤
Sung Him-Chan
Alexandru Oprița
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 6, 2023 | MOKPO CITY | 71 |
| Sep 13, 2022 | BUCHEON FC 1995 | 71 |
| Apr 26, 2021 | BUCHEON FC 1995 | 68 |