S H KIM
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
S H KIM
Tuổi
22 (Jan 20, 2004)
Vị trí
D
DM
M
AM(R)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
178 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
88
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Korea Republic
Kim Min-Jae
Son Heung-Min
Lee Kang-In
Lee Jae-Sung
Hwang In-Beom
Oh Hyeon-Gyu
Jeong Woo-Yeong
Hwang Hee-Chan
Seol Young-Woo
Jens Castrop
Cho Gue-Sung
Hong Hyun-Seok
Lee Han-Beom
Paik Seung-Ho
Kim Young-Gwon
Lee Tae-Seok
Kim Moon-Hwan
Kim Jin-Su
Jo Hyeon-Woo
Yang Hyun-Jun
Lee Dong-Gyeong
Busan IPark
Ahn Hyun-Beom
Cristian Renato Gonçalves Riquelme
Kim Min-Hyuk
Kim Jin-Hyuk
Woo Ju-Seong
Jang Ho-Ik
Lee Dong-Su
👤
Park Se-Jin
👤
Choi Gi-Yun
👤
Kim Chan
Lim Min-Hyeok
Kim Hee-Seung
👤
Park Chang-Woo
👤
Choi Ye-Hoon
Kwon Han-Jin
👤
Jeon Seong-Jin
👤
Baek Ga-On
👤
Kim Hyun-Min
👤
Hong Uk-Hyeon
👤
Kim Min-Gi
👤
Lee Hyun-Jun
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 20, 2026 | BUSAN IPARK | 73 |
| Dec 18, 2025 | BUSAN IPARK | 70 |
| Oct 9, 2024 | INCHEON UNITED | 70 |
| Oct 2, 2024 | INCHEON UNITED | 65 |
| Nov 8, 2023 | INCHEON UNITED | 65 |
| Nov 2, 2023 | INCHEON UNITED | 63 |