LEE
65
PAC
67
SHO
57
PAS
66
DRI
27
DEF
55
PHY
Tên
LEE
Tuổi
22 (Apr 23, 2004)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
186 cm
Nặng
67 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
31
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Korea Republic
Kim Min-Jae
Son Heung-Min
Lee Kang-In
Lee Jae-Sung
Hwang In-Beom
Oh Hyeon-Gyu
Jeong Woo-Yeong
Hwang Hee-Chan
Seol Young-Woo
Jens Castrop
Cho Gue-Sung
Hong Hyun-Seok
Lee Han-Beom
Paik Seung-Ho
Kim Young-Gwon
Lee Tae-Seok
Kim Moon-Hwan
Kim Jin-Su
Jo Hyeon-Woo
Yang Hyun-Jun
Lee Dong-Gyeong
Busan IPark
Ahn Hyun-Beom
Cristian Renato Gonçalves Riquelme
Kim Min-Hyuk
Kim Jin-Hyuk
Woo Ju-Seong
Jang Ho-Ik
Lee Dong-Su
👤
Park Se-Jin
👤
Choi Gi-Yun
👤
Kim Chan
Lim Min-Hyeok
Kim Hee-Seung
👤
Park Chang-Woo
👤
Kim Se-Hoon
👤
Choi Ye-Hoon
Kwon Han-Jin
👤
Jeon Seong-Jin
👤
Baek Ga-On
👤
Kim Hyun-Min
👤
Hong Uk-Hyeon
👤
Kim Min-Gi
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 6, 2023 | BUSAN IPARK | 65 |