KATONA
67
PAC
63
SHO
75
PAS
67
DRI
57
DEF
63
PHY
Tên
KATONA
Tuổi
24 (Dec 31, 2001)
Vị trí
D(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
187 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
31
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Đầu đinh
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 29, 2025 | NYíREGYHáZA SPARTACUS FOOTBALL CLUB | 75 |
| Jun 5, 2024 | KECSKEMéTI TE FOOTBALL CLUB | 75 |
| May 29, 2024 | KECSKEMéTI TE FOOTBALL CLUB | 73 |