KÜBLER
79
PAC
75
SHO
87
PAS
79
DRI
69
DEF
75
PHY
Tên
KÜBLER
Tuổi
33 (Aug 30, 1992)
Vị trí
D(RLC)
DM
M(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
183 cm
Nặng
79 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
17
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 23, 2025 | SC FREIBURG | 87 |
| May 16, 2025 | SC FREIBURG | 86 |
| Jun 28, 2024 | SC FREIBURG | 86 |
| May 17, 2022 | SC FREIBURG | 86 |
| May 12, 2022 | SC FREIBURG | 85 |
| Dec 9, 2021 | SC FREIBURG | 83 |
| May 23, 2019 | SC FREIBURG | 83 |
| May 10, 2017 | SC FREIBURG | 83 |
| Jun 1, 2015 | SC FREIBURG | 82 |
| May 26, 2015 | SC FREIBURG | 80 |
| Apr 1, 2015 | SV SANDHAUSEN | 80 |
| Mar 26, 2015 | SV SANDHAUSEN | 77 |
| Jun 21, 2013 | SV SANDHAUSEN | 77 |