GRIFO
85
PAC
82
SHO
93
PAS
88
DRI
68
DEF
75
PHY
Tên
GRIFO
Tuổi
33 (Apr 07, 1993)
Vị trí
AM(LC)
F(L)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
181 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
32
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 23, 2024 | SC FREIBURG | 90 |
| Dec 9, 2022 | SC FREIBURG | 90 |
| Dec 2, 2022 | SC FREIBURG | 89 |
| Dec 10, 2021 | SC FREIBURG | 89 |
| Jun 3, 2021 | SC FREIBURG | 88 |
| Dec 18, 2019 | SC FREIBURG | 87 |
| Sep 3, 2019 | SC FREIBURG | 87 |
| May 23, 2019 | TSG 1899 HOFFENHEIM | 87 |
| Jan 7, 2019 | TSG 1899 HOFFENHEIM | 87 |
| Jun 11, 2018 | TSG 1899 HOFFENHEIM | 87 |
| May 30, 2017 | BORUSSIA MöNCHENGLADBACH | 87 |
| May 10, 2017 | SC FREIBURG | 87 |
| Dec 22, 2016 | SC FREIBURG | 83 |