👤
MA
69
PAC
65
SHO
77
PAS
69
DRI
59
DEF
65
PHY
Tên
MA
Tuổi
34 (Jul 25, 1991)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
186 cm
Nặng
79 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Đen
Phong cách
Gọn gàng
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 12, 2026 | FC OSAKA | 77 |
| Jan 3, 2024 | CHEONAN CITY | 77 |
| May 6, 2023 | SEONGNAM FC | 77 |
| Oct 20, 2021 | SEONGNAM FC | 77 |
| May 2, 2021 | SEONGNAM FC | 75 |
| Apr 27, 2021 | SEONGNAM FC | 72 |
| Mar 29, 2020 | SEONGNAM FC | 72 |
| Sep 2, 2019 | SUWON FC | 72 |
| Sep 1, 2019 | SUWON FC | 72 |
| Aug 1, 2019 | SUWON FC | 72 |
| Apr 27, 2016 | BBCU FC | 72 |
| Mar 14, 2016 | JEONNAM DRAGONS | 72 |
| Dec 15, 2015 | JEONNAM DRAGONS | 72 |
| Mar 17, 2015 | JEONNAM DRAGONS | 72 |