👤
WOO
55
PAC
53
SHO
68
PAS
61
DRI
76
DEF
76
PHY
Tên
WOO
Tuổi
33 (Dec 07, 1992)
Vị trí
DM
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
174 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
33
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 2, 2023 | FC OSAKA | 73 |
| Nov 23, 2022 | FC OSAKA | 73 |
| Apr 10, 2022 | FC OSAKA | 73 |
| Apr 30, 2021 | SàI GòN FC | 73 |
| Apr 23, 2021 | SàI GòN FC | 76 |
| Jan 15, 2021 | SàI GòN FC | 76 |
| Feb 12, 2019 | EHIME FC | 76 |
| Nov 20, 2018 | FC GIFU | 76 |
| Jul 20, 2018 | FC GIFU | 75 |
| Mar 20, 2018 | FC GIFU | 74 |
| Feb 23, 2018 | FC GIFU | 73 |