HENRY
60
PAC
56
SHO
68
PAS
60
DRI
50
DEF
56
PHY
Tên
HENRY
Tuổi
21 (May 26, 2004)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
178 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
18
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Canada
Alphonso Boyle Davies
Jonathan Christian David
Tajon Buchanan
Stephen Antunes Eustáquio
Moïse Bombito Lumpungu
Cyle Larin
Tanitoluwa Oluwatimikhin Oluwaseyi
Ismaël Koné
Alistair Johnston
Derek Austin Cornelius
Dayne St. Clair
Alfie Charles Jones
Jonathan Osorio
Jacob Everett Shaffelburg
Nathan-Dylan Saliba
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 23, 2025 | CAVALRY FC | 68 |
| Mar 31, 2025 | CAVALRY FC | 68 |
| Dec 24, 2024 | CAVALRY FC | 68 |
| Oct 25, 2024 | CAVALRY FC | 68 |
| Oct 17, 2024 | CAVALRY FC | 66 |
| Nov 1, 2023 | CAVALRY FC | 60 |
| Oct 24, 2023 | CAVALRY FC | 60 |
| Oct 14, 2023 | CAVALRY FC | 60 |
| Jun 30, 2023 | CAVALRY FC | 60 |
| Apr 11, 2023 | VANCOUVER FC | 60 |