CAMARGO
71
PAC
68
SHO
79
PAS
74
DRI
54
DEF
61
PHY
Tên
CAMARGO
Tuổi
31 (Aug 16, 1994)
Vị trí
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
170 cm
Nặng
67 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
10
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Canada
Alphonso Boyle Davies
Jonathan Christian David
Tajon Buchanan
Stephen Antunes Eustáquio
Moïse Bombito Lumpungu
Cyle Larin
Tanitoluwa Oluwatimikhin Oluwaseyi
Ismaël Koné
Alistair Johnston
Derek Austin Cornelius
Dayne St. Clair
Alfie Charles Jones
Jonathan Osorio
Jacob Everett Shaffelburg
Nathan-Dylan Saliba
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 23, 2025 | CAVALRY FC | 76 |
| Nov 2, 2023 | CAVALRY FC | 76 |
| Oct 24, 2023 | CAVALRY FC | 75 |
| Apr 4, 2023 | CAVALRY FC | 75 |
| Mar 27, 2023 | CAVALRY FC | 70 |
| Dec 3, 2022 | CAVALRY FC | 70 |
| Nov 27, 2022 | CAVALRY FC | 70 |
| Mar 13, 2019 | CAVALRY FC | 70 |
| Aug 2, 2018 | TORONTO FC | 70 |
| Aug 1, 2018 | TORONTO FC | 70 |
| Mar 20, 2018 | TORONTO FC | 70 |
| Oct 12, 2017 | TORONTO FC | 70 |