SCHWÄBE
85
DIV
83
HAN
80
KIC
84
REF
77
SPD
82
POS
Tên
SCHWÄBE
Tuổi
30 (Apr 25, 1995)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
190 cm
Nặng
86 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
1
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 1, 2025 | 1. FC KöLN | 85 |
| Nov 25, 2025 | 1. FC KöLN | 84 |
| Dec 3, 2024 | 1. FC KöLN | 84 |
| Nov 27, 2024 | 1. FC KöLN | 86 |
| Dec 4, 2022 | 1. FC KöLN | 86 |
| Nov 29, 2022 | 1. FC KöLN | 85 |
| May 16, 2022 | 1. FC KöLN | 85 |
| May 11, 2022 | 1. FC KöLN | 82 |
| Jul 12, 2021 | 1. FC KöLN | 82 |
| Sep 27, 2019 | BRøNDBY IF | 82 |
| Jun 12, 2018 | BRøNDBY IF | 82 |
| Jun 2, 2018 | TSG 1899 HOFFENHEIM | 82 |
| Jun 1, 2018 | TSG 1899 HOFFENHEIM | 82 |
| Sep 26, 2017 | TSG 1899 HOFFENHEIM | 82 |
| Jun 2, 2017 | TSG 1899 HOFFENHEIM | 82 |