EL MALA
80
PAC
77
SHO
88
PAS
83
DRI
63
DEF
70
PHY
Tên
EL MALA
Tuổi
19 (Aug 26, 2006)
Vị trí
AM
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
187 cm
Nặng
82 kg
Chân thuận
Cả hai
Số áo
13
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 8, 2026 | 1. FC KöLN | 85 |
| Dec 1, 2025 | 1. FC KöLN | 85 |
| Nov 25, 2025 | 1. FC KöLN | 78 |
| Nov 11, 2025 | 1. FC KöLN | 78 |
| Aug 27, 2025 | 1. FC KöLN | 78 |
| Jul 7, 2025 | 1. FC KöLN | 78 |
| Jul 2, 2025 | 1. FC KöLN | 76 |
| Jun 2, 2025 | 1. FC KöLN | 76 |
| Jun 1, 2025 | 1. FC KöLN | 76 |
| Feb 20, 2025 | 1. FC KöLN | 76 |
| Feb 14, 2025 | 1. FC KöLN | 72 |
| Jul 8, 2024 | 1. FC KöLN | 72 |
| Jun 30, 2024 | 1. FC KöLN | 72 |
| Jun 29, 2024 | 1. FC KöLN | 72 |