ÇİFTÇİ
68
PAC
65
SHO
76
PAS
71
DRI
51
DEF
58
PHY
Tên
ÇİFTÇİ
Tuổi
34 (Feb 12, 1992)
Vị trí
AM(RL)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
187 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
7
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 29, 2024 | İNEGöLSPOR | 73 |
| Mar 26, 2024 | İNEGöLSPOR | 78 |
| Mar 22, 2024 | İNEGöLSPOR | 78 |
| Mar 27, 2023 | ISKENDERUNSPOR | 78 |
| Jul 24, 2022 | ST. JOHNSTONE | 78 |
| May 5, 2022 | ST. JOHNSTONE | 78 |
| Jan 7, 2022 | ST. JOHNSTONE | 78 |
| Sep 15, 2021 | MKE ANKARAGüCü | 78 |
| Apr 27, 2021 | SAMSUNSPOR | 78 |
| Sep 9, 2020 | CAYKUR RIZESPOR | 78 |
| Apr 21, 2020 | GENçLERBIRLIğI | 78 |
| Jul 28, 2018 | GENçLERBIRLIğI | 78 |
| Jul 24, 2018 | GENçLERBIRLIğI | 80 |