HIRSCHHOFER
73
PAC
75
SHO
65
PAS
74
DRI
35
DEF
63
PHY
Tên
HIRSCHHOFER
Tuổi
34 (Jan 30, 1992)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
192 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
9
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
-
Đồng đội
Austria
Konrad Laimer
Marcel Sabitzer
Christoph Baumgartner
David Olatukunbo Alaba
Kevin Danso
Philipp Lienhart
Xaver Schlager
Nicolas Seiwald
SC Kalsdorf
Facundo Emanuel Melivilo
Marco Đuričin
Nadir Çiftçi
👤
Christoph Urdl
David Burger
👤
Florian Weiler
Vedran Vrhovac
đang cập nhật
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 13, 2025 | SC KALSDORF | 73 |
| Oct 6, 2022 | WIENER SPORT-CLUB | 73 |
| Nov 6, 2019 | WIENER SPORT-CLUB | 73 |
| Jul 6, 2019 | WIENER SPORT-CLUB | 74 |
| Jun 28, 2019 | WIENER SPORT-CLUB | 75 |
| May 3, 2018 | SK AUSTRIA KLAGENFURT | 75 |
| Aug 20, 2014 | FC WACKER INNSBRUCK | 75 |