👤
NAN
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
NAN
Tuổi
28 (Jun 21, 1997)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
170 cm
Nặng
63 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
21
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 26, 2023 | SHENZHEN PENG CITY | 73 |
| May 1, 2023 | SHENZHEN PENG CITY | 73 |
| Apr 26, 2023 | SHENZHEN PENG CITY | 76 |
| Nov 30, 2022 | SHENZHEN PENG CITY | 76 |
| Oct 15, 2021 | SHENZHEN PENG CITY | 76 |
| Apr 29, 2018 | BUCHEON FC 1995 | 76 |
| Dec 13, 2017 | BUCHEON FC 1995 | 75 |
| Dec 7, 2017 | BUCHEON FC 1995 | 75 |
| Jul 26, 2017 | BUCHEON FC 1995 | 70 |