YU
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
YU
Tuổi
33 (Aug 11, 1992)
Vị trí
D
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
185 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
15
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 26, 2023 | SHENZHEN PENG CITY | 73 |
| Apr 20, 2023 | SHENZHEN PENG CITY | 73 |
| Apr 17, 2023 | SHANGHAI PORT | 73 |
| Mar 19, 2023 | SHANGHAI PORT | 73 |
| Dec 2, 2022 | SHANGHAI PORT | 73 |
| Dec 1, 2022 | SHANGHAI PORT | 73 |
| Aug 13, 2022 | SHANGHAI PORT | 73 |
| Nov 3, 2021 | SHANGHAI PORT | 73 |
| Nov 14, 2019 | CHANGCHUN YATAI | 73 |
| Oct 3, 2018 | CHANGCHUN YATAI | 73 |
| Mar 15, 2017 | CHANGCHUN YATAI | 73 |
| Sep 8, 2015 | BEIJING RENHE | 73 |
| Apr 8, 2014 | BEIJING RENHE | 72 |