MALACCARI
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
MALACCARI
Tuổi
34 (Feb 16, 1992)
Vị trí
M(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
176 cm
Nặng
69 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
42
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Ý
Nicolò Barella
Alessandro Bastoni
Gianluigi Donnarumma
Sandro Tonali
Federico Dimarco
Moise Bioty Kean
Manuel Locatelli
Mateo Retegui
Francesco Acerbi
Alessandro Buongiorno
Giovanni Di Lorenzo
Riccardo Calafiori
Davide Frattesi
Vincenzo Grifo
Marco Carnesecchi
Flaminia Civita Castellana
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 24, 2024 | FLAMINIA CIVITA CASTELLANA | 73 |
| Oct 17, 2024 | FLAMINIA CIVITA CASTELLANA | 77 |
| Oct 15, 2024 | FLAMINIA CIVITA CASTELLANA | 77 |
| Apr 3, 2024 | FERMANA FC | 77 |
| Oct 30, 2022 | AS GUBBIO 1910 | 77 |
| Aug 31, 2017 | AS GUBBIO 1910 | 77 |
| Jul 24, 2016 | SS MACERATESE | 77 |
| Aug 1, 2015 | AC SAVOIA 1908 | 77 |
| Jun 2, 2015 | AC SAVOIA 1908 | 77 |
| Jun 1, 2015 | AC SAVOIA 1908 | 77 |
| Jan 16, 2015 | AC SAVOIA 1908 | 77 |
| Aug 28, 2014 | AC SAVOIA 1908 | 77 |
| Oct 27, 2012 | AS GUBBIO 1910 | 77 |
| Apr 3, 2012 | ATALANTA BC | 77 |
| Dec 9, 2011 | ATALANTA BC | 76 |