KATAJAMÄKI
57
PAC
53
SHO
65
PAS
57
DRI
47
DEF
53
PHY
Tên
KATAJAMÄKI
Tuổi
24 (Jan 04, 2002)
Vị trí
D
DM
M
AM(R)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
176 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
24
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 19, 2025 | FC HONKA FOOTBALL CLUB | 65 |
| Oct 13, 2025 | FC HONKA FOOTBALL CLUB | 70 |
| Nov 12, 2024 | IF GNISTAN FOOTBALL CLUB | 70 |
| Apr 20, 2024 | IF GNISTAN FOOTBALL CLUB | 70 |
| Jan 14, 2024 | IF GNISTAN FOOTBALL CLUB | 70 |
| Dec 13, 2023 | FC HONKA FOOTBALL CLUB | 70 |
| Sep 4, 2023 | FC HONKA FOOTBALL CLUB | 70 |
| Apr 26, 2023 | FC HONKA FOOTBALL CLUB | 70 |