GREU
62
PAC
58
SHO
70
PAS
62
DRI
52
DEF
58
PHY
Tên
GREU
Tuổi
31 (Mar 16, 1995)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
187 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Cả hai
Số áo
2
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 28, 2024 | ASA TâRGU MUREş FOOTBALL CLUB | 70 |
| Aug 21, 2024 | ASA TâRGU MUREş FOOTBALL CLUB | 75 |
| Jun 15, 2023 | GLORIA BUZăU FOOTBALL CLUB | 75 |
| Oct 17, 2022 | UNIREA DEJ FOOTBALL CLUB | 75 |
| Oct 21, 2021 | UNIREA 04 SLOBOZIA FOOTBALL CLUB | 75 |
| Sep 13, 2019 | UNIVERSITATEA CLUJ FOOTBALL CLUB | 75 |
| Aug 11, 2017 | UNIVERSITATEA CLUJ FOOTBALL CLUB | 75 |