BUHĂESCU
73
PAC
70
SHO
81
PAS
76
DRI
56
DEF
63
PHY
Tên
BUHĂESCU
Tuổi
38 (Feb 02, 1988)
Vị trí
AM
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
187 cm
Nặng
88 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
90
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Hói
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 26, 2024 | CS SPORTING VASLUI | 78 |
| Aug 24, 2023 | FC ARGEș PITESTI | 78 |
| Feb 19, 2023 | CS SPORTING VASLUI | 78 |
| Feb 8, 2023 | DINAMO BUCUREşTI | 78 |
| Jul 23, 2022 | DINAMO BUCUREşTI | 78 |
| Oct 16, 2021 | CSA STEAUA BUCUREșTI | 78 |
| Oct 5, 2021 | PETROLUL PLOIEșTI | 78 |
| Oct 20, 2020 | PETROLUL PLOIEșTI | 78 |
| Dec 10, 2017 | FC ARGEș PITESTI | 78 |
| Aug 9, 2017 | DACO-GETICA BUCUREșTI | 78 |
| Aug 14, 2016 | DACO-GETICA BUCUREșTI | 78 |
| Mar 23, 2016 | OLIMPIA SATU MARE | 78 |
| Aug 15, 2015 | CS MIOVENI | 78 |
| Oct 20, 2014 | CSM REșIțA | 78 |