👤
WEN
62
PAC
58
SHO
70
PAS
62
DRI
52
DEF
58
PHY
Tên
WEN
Tuổi
29 (Apr 16, 1997)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
183 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Trung Quốc
Wu Lei
Yan Junling
Sérgio Antonio Soler De Oliveira Júnior
Zhang Yuning
Wang Dalei
Wei Shihao
Jiang Guangtai
Wu Xi
Gao Tianyi
Gao Zhunyi
Liu Yang
Timothy Alexander Chow
Tan Long
Wang Shangyuan
Zhu Chenjie
Foshan Nanshi
Rodney Antwi
Gabriel Bispo Dos Santos
Sergio Viotti
Shi Xiaotian
👤
José Rafael Zúñiga Euceda
Diego Carlos Figueroa Cobo
Yelco Ramos Ursúa
👤
Mame Mor Ndiaye
Luis Christian Ortiz Lovera
Shi Liang
👤
Chen Guokang
Andrzej Witan
Shahar Ginanjar
👤
Nelson Johnston Barrientos
Vitus Eicher
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 27, 2024 | FOSHAN NANSHI | 70 |
| Sep 14, 2022 | MEIZHOU HAKKA | 70 |
| Nov 1, 2021 | MEIZHOU HAKKA | 68 |
| Oct 4, 2020 | TIANJIN TIANHAI | 68 |
| May 14, 2020 | TIANJIN TIANHAI | 68 |
| Nov 1, 2019 | TIANJIN TIANHAI | 63 |
| Mar 1, 2018 | TIANJIN TIANHAI | 63 |