KYSIL
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
KYSIL
Tuổi
22 (May 31, 2003)
Vị trí
D
DM
M(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
170 cm
Nặng
62 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
88
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 15, 2026 | LNZ CHERKASY FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jan 9, 2026 | LNZ CHERKASY FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jul 25, 2025 | LNZ CHERKASY FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jul 13, 2025 | LNZ CHERKASY FOOTBALL CLUB | 76 |
| Mar 6, 2025 | CHORNOMORETS ODESA FOOTBALL CLUB | 73 |
| Oct 3, 2024 | CHORNOMORETS ODESA FOOTBALL CLUB | 73 |
| Sep 27, 2024 | CHORNOMORETS ODESA FOOTBALL CLUB | 65 |
| Aug 9, 2024 | CHORNOMORETS ODESA FOOTBALL CLUB | 65 |
| Mar 5, 2024 | FC MINAJ FOOTBALL CLUB | 65 |
| Aug 5, 2023 | ZORYA LUHANSK FOOTBALL CLUB | 65 |