GRÜNVALD
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
GRÜNVALD
Tuổi
34 (Jul 26, 1991)
Vị trí
D(LC)
DM(L)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
184 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
4
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 2, 2025 | TISZAKéCSKE FC FOOTBALL CLUB | 72 |
| Sep 26, 2024 | TISZAKéCSKE FC FOOTBALL CLUB | 72 |
| Jun 2, 2024 | KECSKEMéTI TE FOOTBALL CLUB | 72 |
| Jun 1, 2024 | KECSKEMéTI TE FOOTBALL CLUB | 72 |
| Feb 21, 2024 | KECSKEMéTI TE FOOTBALL CLUB | 72 |