LUCAS
58
PAC
56
SHO
71
PAS
64
DRI
79
DEF
79
PHY
Tên
LUCAS
Tuổi
36 (May 06, 1989)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
176 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
15
Màu tóc
Đen
Phong cách
Gọn gàng
Đồng đội
Hungary
Dominik Szoboszlai
Vilmos Tamás Orbán
Péter Gulácsi
Milos Kerkez
Roland Sallai
András Schäfer
Loïc Nego
Dániel Gazdag
Barnabás Varga
Zsolt Nagy
Tiszakécske FC football club
Benjámin Balázs
Ádám Bódi
József Varga
Bence Sós
Tamás Takács
Dávid Valencsik
Kevin Körmendi
Attila Grünvald
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 2, 2025 | TISZAKéCSKE FC FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jul 4, 2025 | TISZAKéCSKE FC FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jun 30, 2024 | KAZINCBARCIKAI SC FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jun 5, 2024 | KISVáRDA FC FOOTBALL CLUB | 76 |
| May 29, 2024 | KISVáRDA FC FOOTBALL CLUB | 77 |
| Jul 25, 2023 | KISVáRDA FC FOOTBALL CLUB | 77 |
| Jul 19, 2023 | KISVáRDA FC FOOTBALL CLUB | 78 |
| Sep 29, 2022 | KISVáRDA FC FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jun 2, 2022 | KISVáRDA FC FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jun 1, 2022 | KISVáRDA FC FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jan 27, 2022 | KISVáRDA FC FOOTBALL CLUB | 78 |