TAKÁCS
75
PAC
77
SHO
67
PAS
76
DRI
37
DEF
65
PHY
Tên
TAKÁCS
Tuổi
35 (Feb 20, 1991)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
195 cm
Nặng
87 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
9
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 20, 2026 | TISZAKéCSKE FC FOOTBALL CLUB | 75 |
| Sep 29, 2022 | KAZINCBARCIKAI SC FOOTBALL CLUB | 75 |
| Jun 29, 2021 | CSáKVáRI TK FOOTBALL CLUB | 75 |
| Feb 12, 2021 | MEZőKöVESD | 75 |
| Jan 30, 2016 | DEBRECENI VSC FOOTBALL CLUB | 75 |
| Dec 13, 2014 | DIóSGYőRI VTK FOOTBALL CLUB | 75 |
| Jul 14, 2014 | DIóSGYőRI VTK FOOTBALL CLUB | 75 |
| Mar 23, 2014 | SZIGETSZENTMIKLóSI TK FOOTBALL CLUB | 75 |
| Nov 17, 2012 | OFK BEOGRAD FOOTBALL CLUB | 75 |
| Sep 5, 2012 | OFK BEOGRAD FOOTBALL CLUB | 75 |