CRISTETO
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
CRISTETO
Tuổi
32 (May 13, 1994)
Vị trí
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
178 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
10
Màu tóc
-
kiểu tóc
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 19, 2026 | SALAMANCA CF | 72 |
| Jul 30, 2025 | SALAMANCA CF | 72 |
| Sep 3, 2022 | SCR PEñA DEPORTIVA | 72 |
| Nov 4, 2018 | PANEGIALIOS | 72 |
| Aug 30, 2018 | PANAIGIALIOS | 72 |
| Apr 26, 2018 | LORCA DEPORTIVA | 72 |
| Sep 3, 2017 | PANEGIALIOS | 72 |
| Dec 1, 2016 | ATLéTICO BALEARES | 72 |
| Apr 5, 2016 | RCD MALLORCA | 72 |
| Oct 25, 2015 | RCD MALLORCA | 72 |