HERNÁNDEZ
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
HERNÁNDEZ
Tuổi
33 (May 30, 1992)
Vị trí
M(RC)
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
177 cm
Nặng
69 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
7
Màu tóc
-
Phong cách
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 19, 2026 | SALAMANCA CF FOOTBALL CLUB | 78 |
| Aug 1, 2025 | SALAMANCA CF FOOTBALL CLUB | 78 |
| Aug 29, 2022 | ZAMORA CF FOOTBALL CLUB | 78 |
| Dec 30, 2018 | ZAMORA CF FOOTBALL CLUB | 78 |
| Aug 14, 2016 | SD AMOREBIETA FOOTBALL CLUB | 78 |
| Aug 4, 2015 | SD COMPOSTELA FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jan 12, 2015 | CóRDOBA CF FOOTBALL CLUB | 78 |
| Nov 9, 2013 | GETAFE CF FOOTBALL CLUB | 76 |