CASADO
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
CASADO
Tuổi
33 (Jul 06, 1993)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
188 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
4
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 3, 2025 | SALAMANCA CF | 76 |
| Nov 29, 2023 | REAL MURCIA | 76 |
| Aug 28, 2022 | REAL MURCIA | 76 |
| Jan 28, 2021 | SALAMANCA CF | 76 |
| Dec 2, 2018 | CD IZARRA | 76 |
| Aug 2, 2018 | CD IZARRA | 75 |
| Apr 2, 2018 | CD IZARRA | 74 |
| Dec 2, 2017 | CD IZARRA | 73 |
| Nov 8, 2017 | CD IZARRA | 70 |
| Dec 7, 2016 | REAL VALLADOLID | 70 |
| Dec 1, 2016 | REAL VALLADOLID | 75 |
| Mar 19, 2015 | REAL VALLADOLID | 75 |