BREDA
67
PAC
63
SHO
75
PAS
67
DRI
57
DEF
63
PHY
Tên
BREDA
Tuổi
30 (Jan 04, 1996)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
181 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
2
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 11, 2022 | DUKLA PRAHA | 75 |
| Feb 19, 2022 | DUKLA PRAHA | 75 |
| Nov 10, 2020 | MFK CHRUDIM | 75 |
| Nov 4, 2020 | MFK CHRUDIM | 73 |
| Jun 2, 2019 | FK JABLONEC | 73 |
| Jun 1, 2019 | FK JABLONEC | 73 |
| May 9, 2019 | FK JABLONEC | 73 |
| Jan 11, 2019 | FK JABLONEC | 73 |
| Apr 27, 2018 | FK JABLONEC | 73 |
| Sep 26, 2017 | FK JABLONEC | 73 |