VOJTA
76
PAC
78
SHO
68
PAS
77
DRI
38
DEF
66
PHY
Tên
VOJTA
Tuổi
34 (Apr 19, 1991)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
184 cm
Nặng
77 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Đen
Phong cách
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 3, 2021 | SK SPARTA KOLíN | 76 |
| Mar 2, 2015 | FC VLASIM | 76 |
| Oct 6, 2014 | FC VLASIM | 76 |
| Jul 2, 2014 | SLOVAN LIBEREC | 76 |
| Dec 12, 2013 | SLOVAN LIBEREC | 76 |
| Dec 4, 2013 | SLOVAN LIBEREC | 76 |
| Jul 2, 2012 | SLOVAN LIBEREC | 75 |
| Feb 22, 2011 | SLOVAN LIBEREC | 75 |