OTÁHAL
73
DIV
71
HAN
68
KIC
72
REF
65
SPD
70
POS
Tên
OTÁHAL
Tuổi
29 (May 29, 1996)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
188 cm
Nặng
86 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
19
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 10, 2022 | SK SPARTA KOLíN | 73 |
| Nov 12, 2021 | SK SPARTA KOLíN | 73 |
| Jun 2, 2021 | SK SLAVIA PRAHA | 73 |
| Jun 1, 2021 | SK SLAVIA PRAHA | 73 |
| Nov 5, 2020 | SK SLAVIA PRAHA | 73 |
| Jun 2, 2020 | SK SLAVIA PRAHA | 73 |
| Jun 1, 2020 | SK SLAVIA PRAHA | 73 |
| May 16, 2019 | SK SLAVIA PRAHA | 73 |
| Mar 13, 2019 | SK SLAVIA PRAHA | 73 |
| Oct 16, 2018 | SK SLAVIA PRAHA | 73 |