VAN CROMBRUG
83
DIV
81
HAN
78
KIC
82
REF
75
SPD
80
POS
Tên
VAN CROMBRUGGE
Tuổi
32 (Apr 30, 1993)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
189 cm
Nặng
86 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
1
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Bỉ
Thibaut Nicolas Marc Courtois
Kevin De Bruyne
Jérémy Doku
Youri Marion A. Tielemans
Ikoma Loïs Openda
Romelu Menama Lukaku Bolingoli
Leandro Trossard
Amadou Zeund Georges Ba Mvom Onana
Charles De Ketelaere
Alexis Jesse Saelemaekers
Matz Sels
Axel Laurent Angel Lambert Witsel
Arthur Nicolas Theate
Dodi Lukébakio Ngandoli
Malick Martin Fofana
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 11, 2025 | KRC GENK | 83 |
| Jun 9, 2025 | KRC GENK | 84 |
| Nov 30, 2024 | KRC GENK | 84 |
| Nov 25, 2024 | KRC GENK | 83 |
| Jun 15, 2024 | KRC GENK | 83 |
| Jun 10, 2024 | KRC GENK | 85 |
| Jul 18, 2023 | KRC GENK | 85 |
| Jun 20, 2023 | RSC ANDERLECHT | 85 |
| Jun 15, 2023 | RSC ANDERLECHT | 86 |
| Dec 3, 2021 | RSC ANDERLECHT | 86 |
| Nov 26, 2021 | RSC ANDERLECHT | 85 |
| May 7, 2020 | RSC ANDERLECHT | 85 |
| May 4, 2020 | RSC ANDERLECHT | 83 |
| Dec 24, 2019 | RSC ANDERLECHT | 83 |
| Aug 1, 2019 | RSC ANDERLECHT | 83 |