STEUCKERS
81
PAC
78
SHO
89
PAS
84
DRI
64
DEF
71
PHY
Tên
STEUCKERS
Tuổi
24 (Feb 04, 2002)
Vị trí
AM(RC)
F(R)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
179 cm
Nặng
68 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
7
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Bỉ
Thibaut Nicolas Marc Courtois
Kevin De Bruyne
Jérémy Doku
Youri Marion A. Tielemans
Ikoma Loïs Openda
Romelu Menama Lukaku Bolingoli
Leandro Trossard
Amadou Zeund Georges Ba Mvom Onana
Charles De Ketelaere
Alexis Jesse Saelemaekers
Matz Sels
Axel Laurent Angel Lambert Witsel
Arthur Nicolas Theate
Dodi Lukébakio Ngandoli
Malick Martin Fofana
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 25, 2025 | KRC GENK | 86 |
| Aug 12, 2025 | KRC GENK | 86 |
| Nov 29, 2024 | KRC GENK | 82 |
| Jun 18, 2024 | KRC GENK | 82 |
| Jun 12, 2024 | KRC GENK | 79 |
| Jun 9, 2024 | KRC GENK | 79 |
| Nov 21, 2023 | SINT-TRUIDENSE VV | 75 |
| Jun 2, 2023 | SINT-TRUIDENSE VV | 75 |
| Jun 1, 2023 | SINT-TRUIDENSE VV | 73 |
| Aug 31, 2022 | SINT-TRUIDENSE VV | 73 |
| Jul 2, 2021 | SINT-TRUIDENSE VV | 73 |
| Feb 8, 2021 | SINT-TRUIDENSE VV | 70 |