SMETS
78
PAC
74
SHO
86
PAS
78
DRI
68
DEF
74
PHY
Tên
SMETS
Tuổi
22 (Jan 04, 2004)
Vị trí
D
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
184 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
6
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Bỉ
Thibaut Nicolas Marc Courtois
Kevin De Bruyne
Jérémy Doku
Youri Marion A. Tielemans
Ikoma Loïs Openda
Romelu Menama Lukaku Bolingoli
Leandro Trossard
Amadou Zeund Georges Ba Mvom Onana
Charles De Ketelaere
Alexis Jesse Saelemaekers
Matz Sels
Axel Laurent Angel Lambert Witsel
Arthur Nicolas Theate
Dodi Lukébakio Ngandoli
Malick Martin Fofana
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 11, 2025 | KRC GENK | 86 |
| Jun 9, 2025 | KRC GENK | 85 |
| Nov 29, 2024 | KRC GENK | 85 |
| Nov 25, 2024 | KRC GENK | 83 |
| Jun 23, 2024 | KRC GENK | 83 |
| Jun 17, 2024 | SINT-TRUIDENSE VV | 83 |
| Jun 12, 2024 | SINT-TRUIDENSE VV | 81 |
| Nov 21, 2023 | SINT-TRUIDENSE VV | 81 |
| Nov 15, 2023 | SINT-TRUIDENSE VV | 77 |
| Jun 19, 2023 | SINT-TRUIDENSE VV | 77 |
| Jun 14, 2023 | SINT-TRUIDENSE VV | 70 |
| May 13, 2023 | SINT-TRUIDENSE VV | 70 |
| Dec 17, 2022 | SINT-TRUIDENSE VV | 70 |