KILIAN
72
PAC
68
SHO
80
PAS
72
DRI
62
DEF
68
PHY
Tên
KILIAN
Tuổi
26 (Sep 01, 1999)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
190 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
15
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 1, 2025 | 1. FC KöLN | 80 |
| Nov 25, 2025 | 1. FC KöLN | 83 |
| Jun 24, 2025 | 1. FC KöLN | 85 |
| Jun 20, 2025 | 1. FC KöLN | 85 |
| Dec 5, 2023 | 1. FC KöLN | 85 |
| Nov 28, 2023 | 1. FC KöLN | 86 |
| Jul 11, 2023 | 1. FC KöLN | 86 |
| Jul 3, 2023 | 1. FC KöLN | 86 |
| Dec 4, 2022 | 1. FC KöLN | 86 |
| Nov 29, 2022 | 1. FC KöLN | 85 |
| May 17, 2022 | 1. FC KöLN | 85 |
| May 16, 2022 | 1. FSV MAINZ 05 | 85 |
| May 11, 2022 | 1. FSV MAINZ 05 | 80 |
| Aug 25, 2021 | 1. FSV MAINZ 05 | 80 |